fall in
Định nghĩa
Động từ cụm (Phrasal verb):
- Xếp hàng, vào vị trí: "fall in" có nghĩa là đứng vào vị trí của mình trong một đội hình quân sự hoặc hàng ngũ, thường dùng như một mệnh lệnh.
- Gia nhập, trở thành thành viên: "fall in" cũng có nghĩa là trở thành một phần của một nhóm hoặc tổ chức.
Động từ (trong ngữ cảnh "fall in" mang nghĩa sụp đổ - hiếm gặp):
- Sụp đổ, đổ sập: "fall in" đôi khi dùng để chỉ một cấu trúc (như tường, mái nhà) bị đổ sập vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
Động từ cụm (Phrasal verb):
- The soldiers were ordered to fall in. (Các binh sĩ được lệnh xếp hàng.)
- He fell in with a group of musicians after moving to the city. (Anh ấy gia nhập một nhóm nhạc sĩ sau khi chuyển đến thành phố.)
Động từ (nghĩa sụp đổ):
- The old mine shaft fell in after the heavy rain. (Hầm mỏ cũ đã sụp đổ sau cơn mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall in with someone": đồng tình, hợp tác với ai đó.
- She decided to fall in with their plans for the weekend. (Cô ấy quyết định đồng tình với kế hoạch cuối tuần của họ.)
"to fall in line": tuân thủ, làm theo quy tắc hoặc mệnh lệnh.
- The new employees quickly fell in line with the company's policies. (Nhân viên mới nhanh chóng tuân thủ các chính sách của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Fallout (n): hậu quả, bụi phóng xạ.
- The fallout from the scandal was severe. (Hậu quả từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
Fallback (n): phương án dự phòng.
- We need a fallback plan in case the deal fails. (Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thỏa thuận thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Join (v): tham gia.
- He joined the army last year. (Anh ấy tham gia quân đội năm ngoái.)
- Line up (phr v): xếp hàng.
- The students lined up outside the classroom. (Học sinh xếp hàng bên ngoài lớp học.)
- Collapse (v): sụp đổ.
- The building collapsed during the earthquake. (Tòa nhà sụp đổ trong trận động đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall out: rời khỏi hàng ngũ, cãi nhau.
- The soldiers fell out after the drill. (Các binh sĩ rời khỏi hàng ngũ sau buổi tập.)
- They fell out over a small misunderstanding. (Họ cãi nhau vì một hiểu lầm nhỏ.)
Fall behind: chậm trễ, tụt lại phía sau.
- She fell behind in her studies after the illness. (Cô ấy bị tụt lại trong học tập sau cơn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
Fall in love: yêu, phải lòng.
- They fell in love at first sight. (Họ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
Fall into place: trở nên rõ ràng, đâu vào đấy.
- After the explanation, everything fell into place. (Sau lời giải thích, mọi thứ trở nên rõ ràng.)